BẢNG GIÁ DVKT - PHẪU THUẬT

20.08.2019 00:00

BẢNG GIÁ NIÊM YẾT DỊCH VỤ KỸ THUẬT BỆNH VIỆN ĐKKV HOÀNG SU PHÌ ÁP DỤNG THÔNG TƯ 13/2019/TT-BYT (áp dụng từ ngày 20 tháng 8 năm 2019)

BẢNG GIÁ DVKT - PHẪU THUẬT

Mã DV Mã TT31 Tên dịch vụ ĐVT Giá
PT100 13.0017.0652 Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai Lần 4585000
PT101 13.0123.0654 Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) Lần 3668000
PT102 12.0278.0655 Cắt polyp cổ tử cung Lần 1935000
PT103 13.0067.0657 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo Lần 3736000
PT104 13.0009.0659 Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp Lần 9564000
PT105 13.0010.0660 Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa Lần 7397000
PT106 13.0059.0661 Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn Lần 6130000
PT107 13.0116.0663 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn Lần 3710000
PT109 13.0003.0674 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp Lần 4027000
PT110 13.0005.0675 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) Lần 4307000
PT112 13.0071.0679 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Lần 3355000
PT113 13.0068.0681 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn Lần 3876000
PT114 12.0292.0682 Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên Lần 6145000
PT115 12.0284.0683 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần 2944000
PT116 13.0011.0707 Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa Lần 4867000
PT117 13.0012.0708 Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa Lần 3342000
PT130 14.0174.0773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Lần 926000
PT139 10.0265.0407 Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) Lần 3014000
PT143 10.0308.0421 Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận Lần 4098000
PT152 10.0535.0455 Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng Lần 2498000
PT153 10.0494.0456 Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng Lần 4293000
PT154 10.0487.0458 Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông Lần 4629000
PT156 03.3303.0465 Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo Lần 3579000
PT158 12.0234.0471 Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ Lần 5273000
PT164 03.3402.0491 Mở bụng thăm dò Lần 2514000
PT165 03.3416.0493 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan Lần 2832000
PT166 10.0547.0494 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ Lần 2562000
PT167 10.0552.0495 Phẫu thuật Longo Lần 2254000
PT170 10.0942.0534 Phẫu thuật cắt cụt chi Lần 3741000
PT173 10.0948.0548 Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay Lần 3985000
PT179 10.0963.0559 Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) Lần 2963000
PT184 03.3807.0574 Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10cm² Lần 4228000
PT185 10.0961.0575 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² Lần 2790000
PT186 28.0161.0576 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Lần 2598000
PT187 10.0001.0577 Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp Lần 4616000
PT189 13.0013.0649 Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung Lần 4838000
PT213 11.0104.1113 Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình Lần 3609000
PT214 11.0103.1114 Cắt sẹo khâu kín Lần 3288000
PT11/4 03.3646.0556 Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai Lần 3750000
PT215 12.0097.0836 Cắt u mi cả bề dày không vá Lần 724000
PT217 14.0073.0783 Lấy dị vật tiền phòng Lần 1112000
PT301 12.0321.1190 Cắt u bao gân Lần 1784000
PT305 12.0280.0683 Cắt u nang buồng trứng xoắn Lần 2944000
PT304 12.0281.0683 Cắt u nang buồng trứng Lần 2944000
PT306 03.2669.0417 Cắt u thượng thận Lần 6117000
PT302 03.3328.0686 Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa Lần 4289000
PT307 12.0319.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm Lần 1784000
PT308 12.0320.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm Lần 1784000
PT310 12.0322.1191 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Lần 1206000
PTM24 10.0419.0465 Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản Lần 3579000
PTM50 10.0955.0577 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp Lần 4616000
PT39 13.0007.0671 Phẫu thuật lấy thai lần đầu Lần 2332000
PT04 13.0093.0664 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Lần 3766000
PT40 13.0002.0672 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên Lần 2945000
PTM139 10.0509.0493 Dẫn lưu áp xe ruột thừa Lần 2832000
PTM140 10.0510.0459 Các phẫu thuật ruột thừa khác Lần 2561000
PTM150 10.0934.0563 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần 1731000
PTM153 10.0961.0575 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² Lần 2790000
PTM156 10.0984.1091 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương Lần 2528000
PT45 03.3327.0459 Phẫu thuật viêm ruột thừa Lần 2561000
PT309 13.0092.0683 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Lần 2944000
PT7001 10.0725.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay Lần 3750000
PT1701 10.0679.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini Lần 3258000
PT1702 10.0680.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice Lần 3258000
PT7003 03.3848.0527 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V Lần 335000
PT7004 03.3599.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên Lần 3258000
PT7008 10.0463.0465 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng Lần 3579000
PT7005 10.0954.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần 2598000
PT7006 13.0074.0686 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Lần 4289000
PT7007 13.0070.0681 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần Lần 3876000
PTM157 10.0492.0493 Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng Lần 2832000
PT7009 10.0483.0455 Tháo lồng ruột non Lần 2498000
PT7002 10.0980.0571 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết Lần 2887000
PT7010 13.0032.0632 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Lần 2248000
PT7011 10.0739.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay Lần 3750000
PT7012 10.0780.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân Lần 3750000
PT7013 16.0197.1036 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Lần 337000
PT7014 10.0779.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày  Lần 3750000
PT7015 10.0778.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày Lần 3750000
PT7016 10.0777.0556 Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày Lần 3750000
PT7017 10.0776.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài Lần 3750000
PT7018 10.0775.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong Lần 3750000
PT7019 10.0781.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần Lần 3750000
PT7020 10.0782.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) Lần 3750000
PT7021 13.0091.0665 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng Lần 3725000
1131 10.0719.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn Lần 3750000
PT7022 13.0149.0624 Khâu rách cùng đồ âm đạo Lần 1898000
PT7023 15.0331.1049 Phẫu thuật cắt u da vùng mặt Lần 2627000
PT7024 10.0920.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân Lần 3750000
PT725 16.0034.1038 Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng Lần 820000
PT726 16.0035.1023 Phẫu thuật nạo túi lợi Lần 74000
PT727 16.0198.1026 Phẫu thuật nhổ răng ngầm Lần 207000
PT728 16.0199.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên Lần 342000
PT729 16.0200.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới Lần 342000
PT7025 10.0794.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân Lần 3750000
PT7030 10.0749.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Lần 2963000
PT7026 10.0549.0494 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) Lần 2562000
PT7027 10.0765.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi Lần 3750000
PT7028 10.0810.0559 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Lần 2963000
PT7029 11.0159.1144 Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính Lần 2477000
PT7031 14.0005.0815 Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL Lần 2654000
PT7032 14.0044.0833 Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL Lần 1634000
PT7033 14.0065.0824 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa Lần 840000
PT7034 14.0073.0783 Lấy dị vật tiền phòng Lần 1112000
PT7035 14.0083.0836 Cắt u da mi không ghép Lần 724000
PT7036 14.0088.0736 Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép Lần 1154000
PT7037 14.0118.0826 Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi Lần 1304000
PT7038 14.0119.0826 Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi Lần 1304000
PT7039 14.0120.0826 Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng Silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi Lần 1304000
PT7040 14.0145.0810 Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên Lần 520000
PT7041 14.0162.0796 Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) Lần 740000
PT7042 14.0165.0823 Phẫu thuật mộng đơn thuần Lần 870000
PT7043 14.0180.0805 Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) Lần 1104000
PT7044 14.0185.0798 Múc nội nhãn Lần 539000
PT7045 14.0187.0789 Phẫu thuật quặm Lần 638000
PT7046 14.0187.0791 Phẫu thuật quặm Lần 845000
PT7047 14.0187.0792 Phẫu thuật quặm Lần 1068000
PT7048 14.0187.0795 Phẫu thuật quặm Lần 1236000
PT7049 14.0189.0789 Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko) Lần 638000
PT7050 14.0191.0789 Mổ quặm bẩm sinh Lần 638000
PT7051 14.0201.0769 Khâu kết mạc Lần 809000
PT7052 10.0480.0465 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non Lần 3579000
PT7053 10.0512.0465 Khâu lỗ thủng đại tràng Lần 3579000
PT7054 10.0862.0571 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần 2887000
GM701 09.9000.1894 Gây mê khác Lần 699000
PT7055 10.0733.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần 3750000
PT056 10.0411.0584 Cắt hẹp bao quy đầu Lần 1242000
PT7056 03.3710.0571 Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa Lần 2887000
PT7058 10.0356.0436 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang Lần 1751000
PT7059 10.0780.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân Lần 3750000
PT7070 10.0773.0548 Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp Lần 3985000
PT7071 10.0962.0574 Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² Lần 4228000
PT7072 10.0808.0577 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Lần 4616000
PT7073 10.0968.0553 Phẫu thuật ghép xương tự thân Lần 4634000
PT7074 12.0309.0589 Bóc nang tuyến Bartholin Lần 1274000
PT7091 10.0488.0458 Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài Lần 4629000
PT7075 10.0355.0421 Lấy sỏi bàng quang Lần 4098000
PT7076 10.0484.0465 Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng Lần 3579000
PT7077 10.0701.0491 Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu Lần 2514000
PT7078 10.0481.0455 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột Lần 2498000
PT7079 10.0378.0436 Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo Lần 1751000
PT7080 12.0322.1191 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Lần 1206000
PT7081 11.0018.1105 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3268000
PT7991 03.3821.0216 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản Lần 178000
PT7082 10.0918.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi Lần 3750000
PT7083 10.0926.0556 Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương Lần 3750000
PT7084 13.0150.0724 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn Lần 1482000
PT8001 10.0772.0548 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè Lần 3985000
PT7085 10.0724.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay Lần 3750000
PT7086 03.3463.0484 Cắt lách toàn bộ do chấn thương Lần 4472000
PT7087 28.0161.0576 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Lần 2598000
PT7088 10.0698.0628 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ Lần 2612000
PT7089 03.3521.0429 Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng Lần 4415000
PT7092 10.0408.0584 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn Lần 1242000
PT7093 10.0359.0584 Dẫn lưu bàng quang đơn thuần Lần 1242000
PT7094 10.0751.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay Lần 2963000
PT7095 10.0761.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi Lần 3750000
PT7096 10.0956.0551 Phẫu thuật làm sạch ổ khớp Lần 2758000
PT8090 10.0910.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay Lần 3985000
PT7098 10.0507.0459 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng Lần 2561000
PT7099 10.0508.0459 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe Lần 2561000
PT8002 10.0850.0575 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay Lần 2790000
PT8003 10.0851.0571 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay Lần 2887000
PT8004 10.0885.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille Lần 2963000
PT8005 10.0964.0559 Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) Lần 2963000
PT8006 10.0621.0472 Cắt túi mật Lần 4523000
PT8010 03.3394.0464 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu Lần 2664000
PT8011 10.0555.0494 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản Lần 2562000
PT901 10.0350.0434 Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang Lần 4151000
PT9012 10.0167.0582 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi Lần 2851000
PT9013 03.3827.0218 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Lần 257000
PT9014 03.3395.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt Lần 3258000
PT9015 10.0394.0435 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ Lần 2321000
PT9016 10.0367.0434 Cắt nối niệu đạo trước Lần 4151000
PT9017 10.0368.0434 Cắt nối niệu đạo sau Lần 4151000
PT9018 10.0369.0434 Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu Lần 4151000
PT220719 10.0819.0556 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay Lần 3750000
PT122 13.0112.0669 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp Lần 2844000
PT7097 14.0065.0809 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa Lần 963000