Danh mục
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Hoạt động chuyên môn
Hoạt động Công đoàn
Hoạt động Đoàn
Hội chữ thập đỏ
Hình ảnh hoạt động
Công nghệ thông tin
Thông tin y học
Liên hệ
Quảng cáo
BẢNG GIÁ DVKT - THỦ THUẬT
01.01.2025 00:00
BẢNG GIÁ NIÊM YẾT DỊCH VỤ KỸ THUẬT BỆNH VIỆN ĐKKV HOÀNG SU PHÌ ÁP DỤNG 119 /NQ-HDND (Áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2025)
MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | ĐVT | GIÁ BHYT | GIÁ VIỆN PHÍ |
09.9000.1894 | Gây mê khác | Lần | 868.900 | 868.900 |
03.3821.0216 | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | Lần | 194.700 | 194.700 |
13.0163.0602 | Trích áp xe vú | Lần | 251.500 | 251.500 |
01.0216.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | 101.800 | 101.800 |
03.3827.0218 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu] | Lần | 289.500 | 289.500 |
01.0066.1888 | Đặt nội khí quản | Lần | 600.500 | 600.500 |
15.0140.0916 | Nhét bấc mũi sau | Lần | 139.000 | 139.000 |
13.0157.0619 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | Lần | 236.500 | 236.500 |
10.0995.0518 | Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán] | Lần | 187.000 | 187.000 |
10.1007.0521 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] | Lần | 372.700 | 372.700 |
13.0026.0615 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | Lần | 1.510.300 | 1.510.300 |
02.0009.0077 | Chọc dò dịch màng phổi | Lần | 153.700 | 153.700 |
13.0158.0634 | Nạo hút thai trứng | Lần | 914.600 | 914.600 |
13.0241.0644 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | 450.000 | 450.000 |
13.0230.0646 | Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước | Lần | 1.133.300 | 1.133.300 |
13.0238.0648 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | 429.500 | 429.500 |
14.0197.0855 | Bơm thông lệ đạo | Lần | 65.100 | 65.100 |
14.0193.0856 | Tiêm dưới kết mạc | Lần | 55.000 | 55.000 |
01.0007.0099 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | Lần | 685.500 | 685.500 |
02.0150.0114 | Hút đờm hầu họng | Lần | 14.100 | 14.100 |
03.0168.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | 152.000 | 152.000 |
17.0033.0266 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | Lần | 51.800 | 51.800 |
17.0034.0267 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | Lần | 59.300 | 59.300 |
03.3909.0505 | Trích rạch áp xe nhỏ | Lần | 218.500 | 218.500 |
02.0350.0113 | Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 144.900 | 144.900 |
03.0058.0209 | Thở máy bằng xâm nhập [theo giờ thực tế] | Ngày | 625.000 | 625.000 |
03.3821.0216 | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | Lần | 194.700 | 194.700 |
02.0343.0087 | Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 171.900 | 171.900 |
22.0499.0163 | Rút máu để điều trị | Lần | 289.400 | 289.400 |
03.4246.0198 | Tháo bột các loại | Lần | 61.400 | 61.400 |
14.0290.0212 | Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt | Lần | 15.100 | 15.100 |
02.0381.0213 | Tiêm khớp gối | Lần | 104.400 | 104.400 |
02.0411.0214 | Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 148.700 | 148.700 |
03.2391.0215 | Truyền tĩnh mạch | Lần | 25.100 | 25.100 |
08.0005.0230 | Điện châm [kim ngắn] | Lần | 78.300 | 78.300 |
07.0003.0354 | Dẫn lưu áp xe tuyến giáp | Lần | 264.700 | 264.700 |
07.0233.0355 | Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 292.300 | 292.300 |
03.0112.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Lần | 58.400 | 58.400 |
03.3326.0506 | Tháo lồng bằng bơm khí/nước | Lần | 169.500 | 169.500 |
03.3856.0513 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] | Lần | 282.000 | 282.000 |
03.3845.0515 | Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột liền] | Lần | 434.600 | 434.600 |
14.0207.0738 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | Lần | 85.500 | 85.500 |
03.3850.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] | Lần | 372.700 | 372.700 |
10.1023.0532 | Nắn, bó bột gãy xương gót | Lần | 167.000 | 167.000 |
11.0002.1151 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 983.300 | 983.300 |
11.0001.1152 | Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 1.468.000 | 1.468.000 |
13.0024.0613 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | Lần | 1.191.900 | 1.191.900 |
03.2178.0900 | Lấy dị vật hạ họng | Lần | 43.100 | 43.100 |
03.2117.0901 | Lấy dị vật tai [đơn giản] | Lần | 70.300 | 70.300 |
17.0102.0258 | Tập tri giác và nhận thức | Lần | 51.400 | 51.400 |
15.0143.0907 | Lấy dị vật mũi [không gây mê] | Lần | 213.900 | 213.900 |
03.3845.0516 | Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột tự cán] | Lần | 256.600 | 256.600 |
13.0033.0614 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | Lần | 786.700 | 786.700 |
11.0005.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] | Lần | 262.900 | 262.900 |
15.0141.0916 | Nhét bấc mũi trước | Lần | 139.000 | 139.000 |
16.0214.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Lần | 178.900 | 178.900 |
01.0087.0898 | Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) | Lần | 27.500 | 27.500 |
01.0066.1888 | Đặt nội khí quản | Lần | 600.500 | 600.500 |
14.0166.0778 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | Lần | 99.400 | 99.400 |
03.1955.1029 | Nhổ răng sữa | Lần | 46.600 | 46.600 |
01.0216.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | 101.800 | 101.800 |
14.0194.0857 | Tiêm cạnh nhãn cầu | Lần | 55.000 | 55.000 |
03.3855.0512 | Nắn, bó bột trật khớp háng [bột tự cán] | Lần | 297.000 | 297.000 |
03.1658.0778 | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] | Lần | 99.400 | 99.400 |
03.3821.0216 | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | Lần | 194.700 | 194.700 |
17.0011.0237 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | Lần | 40.900 | 40.900 |
03.1689.0785 | Lấy calci đông dưới kết mạc | Lần | 40.900 | 40.900 |
16.0335.1022 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Lần | 110.800 | 110.800 |
10.0353.0158 | Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | Lần | 230.500 | 230.500 |
13.0045.0622 | Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai | Lần | 2.520.200 | 2.520.200 |
03.0603.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt | Lần | 76.000 | 76.000 |
10.1028.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] | Lần | 257.000 | 257.000 |
15.0058.0899 | Làm thuốc tai | Lần | 22.000 | 22.000 |
03.3854.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] | Lần | 257.000 | 257.000 |
03.3834.0530 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi [bột tự cán] | Lần | 379.600 | 379.600 |
15.0222.0898 | Khí dung mũi họng | Lần | 27.500 | 27.500 |
10.0999.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | 372.700 | 372.700 |
15.0209.1041 | Cắt phanh lưỡi [không gây mê] | Lần | 344.200 | 344.200 |
12.0320.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm | Lần | 2.140.700 | 2.140.700 |
08.0324.0271 | Thuỷ châm điều trị mất ngủ | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0325.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng stress | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0330.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0333.0271 | Thuỷ châm điều trị trĩ | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0338.0271 | Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0340.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0351.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0352.0271 | Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | Lần | 77.100 | 77.100 |
13.0049.0635 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | Lần | 376.500 | 376.500 |
08.0356.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0357.0271 | Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0359.0271 | Thuỷ châm điều trị đau dây V | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0360.0271 | Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0361.0271 | Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0364.0271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0365.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0366.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0375.0271 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0376.0271 | Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0378.0271 | Thuỷ châm điều trị đau lưng | Lần | 77.100 | 77.100 |
08.0278.0230 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 78.300 | 78.300 |
08.0285.0230 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | Lần | 78.300 | 78.300 |
08.0287.0230 | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Lần | 78.300 | 78.300 |
08.0299.0230 | Điện châm điều trị khàn tiếng | Lần | 78.300 | 78.300 |
Văn bản mới
Video clip
Điểm tin
Tài nguyên mới