Danh mục
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Hoạt động chuyên môn
Hoạt động Công đoàn
Hoạt động Đoàn
Hội chữ thập đỏ
Hình ảnh hoạt động
Công nghệ thông tin
Thông tin y học
Liên hệ
Quảng cáo
BẢNG GIÁ DVKT - XÉT NGHIỆM
01.01.2025 00:00
BẢNG GIÁ NIÊM YẾT DỊCH VỤ KỸ THUẬT BỆNH VIỆN ĐKKV HOÀNG SU PHÌ ÁP DỤNG 119 /NQ-HDND (Áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2025)
MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | ĐVT | GIÁ BHYT | GIÁ VIỆN PHÍ |
22.0502.1267 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [khối hồng cầu, khối bạch cầu] | Lần | 24.800 | 24.800 |
22.0019.1348 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Lần | 13.600 | 13.600 |
22.0292.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | Lần | 33.500 | 33.500 |
22.0123.1297 | Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 70.800 | 70.800 |
22.0268.1330 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 31.100 | 31.100 |
22.0120.1370 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 43.500 | 43.500 |
22.9000.1349 | Thời gian đông máu | Lần | 13.600 | 13.600 |
22.0012.1254 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động | Lần | 60.800 | 60.800 |
22.0002.1352 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | Lần | 68.400 | 68.400 |
22.0006.1354 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động | Lần | 43.500 | 43.500 |
22.0142.1304 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 24.800 | 24.800 |
22.0280.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | Lần | 42.100 | 42.100 |
23.0173.1575 | Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] | Lần | 44.800 | 44.800 |
23.0188.1586 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | Lần | 44.800 | 44.800 |
23.0194.1589 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | Lần | 44.800 | 44.800 |
23.0206.1596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Lần | 28.600 | 28.600 |
24.0265.1674 | Đơn bào đường ruột soi tươi | Lần | 45.500 | 45.500 |
24.0267.1674 | Trứng giun, sán soi tươi | Lần | 45.500 | 45.500 |
24.0001.1714 | Vi khuẩn nhuộm soi | Lần | 74.200 | 74.200 |
24.0049.1714 | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | Lần | 74.200 | 74.200 |
24.0073.1658 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | Lần | 171.100 | 171.100 |
24.0249.1697 | Rotavirus test nhanh | Lần | 194.700 | 194.700 |
24.0263.1665 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Lần | 41.700 | 41.700 |
24.0317.1674 | Trichomonas vaginalis soi tươi | Lần | 45.500 | 45.500 |
24.0319.1674 | Vi nấm soi tươi | Lần | 45.500 | 45.500 |
22.0138.1362 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 39.700 | 39.700 |
24.0144.1621 | HCV Ab test nhanh | Lần | 58.600 | 58.600 |
24.0117.1646 | HBsAg test nhanh | Lần | 58.600 | 58.600 |
24.0169.1616 | HIV Ab test nhanh | Lần | 58.600 | 58.600 |
24.0017.1714 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | Lần | 74.200 | 74.200 |
24.0098.1720 | Treponema pallidum test nhanh | Lần | 261.000 | 261.000 |
23.0018.1457 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | Lần | 95.300 | 95.300 |
01.0281.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Lần | 16.000 | 16.000 |
23.0042.1482 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | Lần | 28.000 | 28.000 |
23.0029.1473 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | Lần | 13.400 | 13.400 |
23.0024.1464 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | Lần | 89.700 | 89.700 |
23.0039.1476 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | Lần | 89.700 | 89.700 |
23.0139.1553 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | Lần | 95.300 | 95.300 |
23.0228.1483 | Định lượng CRP (C-Reactive Protein) | Lần | 56.100 | 56.100 |
23.0020.1493 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Lần | 22.400 | 22.400 |
23.0075.1494 | Định lượng Glucose [Máu] | Lần | 22.400 | 22.400 |
23.0084.1506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 28.000 | 28.000 |
23.0133.1494 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Lần | 22.400 | 22.400 |
23.0158.1506 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Lần | 28.000 | 28.000 |
23.0025.1493 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Lần | 22.400 | 22.400 |
23.0166.1494 | Định lượng Urê máu [Máu] | Lần | 22.400 | 22.400 |
23.0007.1494 | Định lượng Albumin [Máu] | Lần | 22.400 | 22.400 |
23.0044.1478 | Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu] | Lần | 39.200 | 39.200 |
23.0019.1493 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Lần | 22.400 | 22.400 |
23.0010.1494 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Lần | 22.400 | 22.400 |
23.0111.1534 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] | Lần | 28.000 | 28.000 |
23.0112.1506 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 28.000 | 28.000 |
23.0003.1494 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Lần | 22.400 | 22.400 |
23.0077.1518 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Lần | 20.000 | 20.000 |
23.0027.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Lần | 22.400 | 22.400 |
23.0041.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Lần | 28.000 | 28.000 |
23.0051.1494 | Định lượng Creatinin (máu) | Lần | 22.400 | 22.400 |
23.0058.1487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Lần | 30.200 | 30.200 |
23.0083.1523 | Định lượng HbA1c [Máu] | Lần | 105.300 | 105.300 |
Các bài đăng mới
Văn bản mới
Video clip
Điểm tin
Tài nguyên mới